Module led P10 Full màu Indoor

|
STT |
Diễn giải |
Thông số |
|
1 |
Khoảng cách giữa 2 điểm ảnh | 10mm |
|
2 |
Cường độ sáng | >5500cd/m2 |
|
3 |
Số led/điểm ảnh | SMD 3 trong 1 |
|
4 |
Điểm ảnh/modul | 32×16 |
|
5 |
Mật độ điểm ảnh | 10000/m2 |
|
6 |
Mức xám | Red, green and blue 16384 grade/each |
|
7 |
Số mầu hiển thị | 16,7 triệu mầu – Tối đa 281 ngàn tỉ mầu |
|
8 |
Khoảng cách nhìn tốt nhất | >7m |
|
9 |
Góc nhìn | 140o ngang và 140o đứng |
|
10 |
Thời gian hoạt động của Led | >100000h |
|
11 |
Tần số làm tươi màn hình | >300Hz |
|
12 |
Tần số thay đổi khung hình | >60Hz |
|
13 |
Công suất tiêu thụ(MAX) | 1800W/m2 |
|
14 |
Công suất tiêu thụ trung bình | >900W/m2 |
|
15 |
Cấp độ bảo vệ | IP65 |
|
16 |
Nhiệt độ hoạt động | -20oC->+60oC |
|
17 |
Độ ẩm hoạt động | 10% ->90% |
|
18 |
Điện áp đầu vào | AC220V+-10% ; AC110V+-10% |
|
19 |
Khối lượng | 35Kg/cabinet |
|
20 |
Kich thước module cơ bản(L*H) | 320mm x 160mm |
|
21 |
Kích thước cabin (L*H) | 640mm x 480mm |
|
22 |
Số Module / 1m2 | 40 |
|
|











